United Cup đã trở lại Sydney và Perth khi mùa quần vợt mới bắt đầu ở Australia.
Người chơi sẽ thi đấu trong các đội tuyển quốc gia tại sự kiện này, với các trận đấu đơn và đôi nam nữ theo lịch trình.
Cũng sẽ có một số tiền thưởng đáng chú ý và điểm xếp hạng ATP/WTA được cung cấp.
các Jugo Mobile cung cấp bảng phân tích số tiền thắng cược để giành lấy.
Tiền thưởng United Cup: Phân tích chiến thắng
Số tiền thưởng tối thiểu là 10.250.000 đô la Mỹ (khoảng 16.450.000 đô la Úc) đã được cam kết cho United Cup vào năm 2025.
Người chơi sẽ nhận được phí tham gia và có thể đảm bảo tiền thắng thêm với kết quả trên sân. Các khoản thanh toán khác nhau tùy thuộc vào thứ hạng thế giới và cấp độ của đối thủ.
Tiền thưởng cũng được quyết định bởi vị trí của người chơi trong đội của họ. Họ được chỉ định là số 1, 2 hoặc 3 khi tham gia sự kiện.
Lưu ý: Phân tích tiền thắng cược cho năm 2025 chưa được tiết lộ, do đó các số liệu bên dưới phản ánh khoản thanh toán của năm 2024.
Lưu ý: Tất cả số liệu AUD đều là chuyển đổi gần đúng.
Phí tham gia
Cầu thủ số 1
| Xếp hạng đơn | Phí (USD) | Phí (AUD) |
| 1-10 | 200.000 USD | $321,132 |
| 20-11 | 100.000 USD | $160,566 |
| 21-30 | 60.000 USD | $96,339 |
| 31-50 | 40.000 USD | $64,226 |
| 51-100 | 30.000 USD | $48,169 |
| 101-250 | 25.000 USD | $40,141 |
| 250+ | 20.000 USD | $32,113 |
Cầu thủ số 2
| Xếp hạng đơn | Phí (USD) | Phí (AUD) |
| 1-10 | 200.000 USD | $321,132 |
| 20-11 | 100.000 USD | $160,566 |
| 21-30 | 50.000 USD | $80,283 |
| 31-50 | 30.000 USD | $48,169 |
| 51-100 | 20.000 USD | $32,113 |
| 101-250 | 15.000 USD | $24,084 |
| 250+ | 10.000 USD | $16,056 |
Cầu thủ số 3
| Xếp hạng đơn | Phí (USD) | Phí (AUD) |
| 1-30 | 30.000 USD | $48,169 |
| 31-100 | 15.000 USD | $24,084 |
| 101-250 | 7.500 USD | $12,042 |
| 251+ | 6.000 USD | $9,633 |
Tiền thưởng
Trận thắng
| Sân khấu | số 1 | Đôi nam nữ |
| Cuối cùng | 251.000 USD (403.021 USD) | 47.255 USD (75.875 USD) |
| Bán kết | 132.000 USD (211.947 USD) | $24,750 (AU$39,740) |
| Tứ kết | 69.500 USD (111.593 USD) | 13.000 USD (20.873 USD) |
| Nhóm | 38.325 USD (61.537 USD) | 7.200 USD (11.560 USD) |
Đội thắng
| Sân khấu | Tiền thưởng (USD) | Tiền thưởng (AUD) |
| Cuối cùng | $23,155 | $37,179 |
| Bán kết | $13,650 | $21,917 |
| Tứ kết | 8.025 USD | $12,885 |
| Nhóm | 5.000 USD | 8.028 USD |
Điểm xếp hạng United Cup: Chúng được phân bổ như thế nào?
Cả tay vợt WTA và ATP đều đủ điều kiện để tính điểm xếp hạng.
Số điểm kiếm được từ một trận thắng sẽ được xác định theo thứ hạng hiện tại của đối thủ.
| Thứ hạng của đối thủ | 1-10 | 20-11 | 21-30 | 31-50 | 51-100 | 101-250 | 251+ |
| Chiến thắng cuối cùng | 180 | 140 | 120 | 90 | 60 | 40 | 35 |
| Thắng bán kết | 130 | 105 | 90 | 60 | 40 | 35 | 25 |
| Thắng tứ kết | 80 | 65 | 55 | 40 | 35 | 25 | 20 |
| Nhóm chiến thắng | 55 | 45 | 40 | 35 | 25 | 20 | 15 |
| Điểm tối đa | 500 | 400 | 345 | 260 | 185 | 140 | 110 |
