Qualcomm và MediaTek đều đã ra mắt chipset hàng đầu của họ cho điện thoại Android trong năm nay. Với sự ra mắt của Snapdragon 8 Elite và Dimension 9400, cả hai công ty đều đang vượt qua các giới hạn để mang lại hiệu năng tốt nhất trên điện thoại Android. Vì vậy, để so sánh các chipset này, chúng tôi đã đo điểm chuẩn của Snapdragon 8 Elite và Dimensity 9400 trên Geekbench, AnTuTu, 3DMark, v.v. Bây giờ không chậm trễ, chúng ta hãy cùng so sánh.
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: So sánh thông số kỹ thuật
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: CPU Geekbench 6
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Điểm chuẩn AnTuTu
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Kiểm tra khả năng điều tiết CPU
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: GPU Geekbench 6
- Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Thử nghiệm 3DMark
- Snapdragon 8 Elite vs Dimension 9400: Geekbench AI
- Bản án
Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: So sánh thông số kỹ thuật
| Nút xử lý | Tiến trình 3nm (N3E) của TSMC | Tiến trình 3nm (N3E) của TSMC |
| CPU | CPU Oryon thế hệ 2 lõi tám | CPU Arm lõi tám |
| lõi CPU | 2x Oryon thế hệ thứ 2 (4,32GHz)6x Oryon thế hệ thứ 2 (3,53GHz) | 1x 3,63 GHz (Cortex-X925)3x 3,30 GHz (Cortex-X4)4x 2,40 GHz (Cortex-A720) |
| GPU | GPU Adreno 830 | GPU MP12 cánh tay Mali-G925 Immortalis |
| Hỗ trợ lưu trữ / bộ nhớ | UFS 4.0LPDDR5X ở tốc độ 5,3 GHz10,7 Gbps | UFS 4.0LPDDR5X ở tốc độ 5,3 GHz |
| Học máy và AI | Hexagon AI Engine mới Hỗ trợ AI đa phương thức trên thiết bị | MediaTek NPU 890Hỗ trợ đào tạo Multimodal và MoE LLMsAgentic AI, LoRA |
| ISP | AI Spectra ISPChụp ảnh lên tới 320MPVideo 8K HDR ở 60 FPS | Imagiq 1090 ISPChụp ảnh lên tới 320MPVideo 8K HDR ở 60 FPS |
| Modem | Modem Snapdragon X80 5G Tốc độ tải xuống tối đa lên tới 10 Gbps Tải lên tối đa lên tới 3,5 Gbps | Modem 5G của MediaTek Release-17Tốc độ lên tới 7 Gbps trên mạng 5G dưới 6 GHz có hỗ trợ 4CC-CA |
| Kết nối | Wi-Fi 7, Bluetooth 6.0 và UWB | Wi-Fi 7 và Bluetooth 5.4 |
Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: CPU Geekbench 6
Bắt đầu với điểm chuẩn CPU Geekbench 6, Snapdragon 8 Elite chạy bằng Oryon đạt 3.033 điểm ở lõi đơn và 9.271 ở đa lõi. Mặt khác, Dimensity 9400 với lõi CPU Cortex của Arm đạt được 2.618 ở lõi đơn và 8.291 ở đa lõi. Tại đây, Snapdragon 8 Elite dẫn đầu 15% về hiệu suất lõi đơn và khoảng 11% trong các tác vụ đa luồng.
| lõi đơn | 3.033 | 2.618 |
| Đa lõi | 9,271 | 8.291 |
| Nhiệt độ | 32,8 độ C | 37,5 độ C |

Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Điểm chuẩn AnTuTu
Trong điểm chuẩn AnTuTu, cả Snapdragon 8 Elite và Dimension 9400 đều hoạt động giống nhau. Snapdragon 8 Elite ghi được 2.759.190 điểm và Dimension 9400 đạt 2.701.004 điểm. Điều đáng ngạc nhiên là Dimensity 9400 hoạt động tốt hơn trên điểm chuẩn CPU và vượt trội hơn Snapdragon 8 Elite về hiệu suất GPU một chút.
| Điểm AnTuTu | 2.759.190 | 2.701.004 |
| CPU | 583,775 | 632.892 |
| GPU | 1.132.574 | 1.177.786 |
| Ký ức | 643.562 | 405.582 |
| trải nghiệm người dùng | 399.279 | 484.744 |
| Nhiệt độ | 36,7 độ C | 39,3 độ C |

Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Kiểm tra khả năng điều tiết CPU
Tiếp theo, trong bài kiểm tra Điều tiết CPU, có thể thấy rõ rằng mặc dù CPU của Dimension 9400 rất mạnh nhưng nó không thể duy trì hiệu suất cao nhất trong thời gian dài. Nó có thể liên quan đến kiểu dáng nhỏ gọn của vivo X200 Pro mini, nhưng trong bài kiểm tra căng thẳng kéo dài 60 phút của chúng tôi, Dimensity 9400 đã giảm tới 62% hiệu suất tối đa. Ngược lại, Snapdragon 8 Elite giảm tốc độ xuống 77%, duy trì hiệu suất cao nhất trong thời gian dài hơn.

Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: GPU Geekbench 6
Như chúng tôi đã nhận thấy trong điểm chuẩn AnTuTu, GPU Arm Immortalis-G925 MP12 trên Dimension 9400 thực sự mạnh mẽ. Nó không chỉ cạnh tranh với GPU Adreno 830 của Snapdragon 8 Elite mà còn đánh bại nó trên cả API đồ họa OpenCL và Vulkan trong bài kiểm tra GPU Geekbench 6.
| OpenCL | 19.193 | 20,806 |
| Vulkan | 24.462 | 24.813 |
Snapdragon 8 Elite vs Dimensity 9400: Thử nghiệm 3DMark
Bây giờ đến với bài kiểm tra GPU 3DMark đòi hỏi khắt khe. Trong bài kiểm tra 3DMark Wild Life Extreme Stress, Snapdragon 8 Elite đạt điểm vòng lặp tốt nhất là 6.311 điểm và điểm vòng lặp thấp nhất là 5.258 điểm. Nó cũng duy trì độ ổn định tuyệt vời ở mức 83,3%.
GPU của Dimensity 9400 cũng có điểm vòng lặp tốt nhất là 5.839 điểm, nhưng nó nhanh chóng điều chỉnh GPU, đưa điểm vòng lặp thấp nhất lên 2.306 điểm. Sự ổn định đứng ở mức ảm đạm 39,5%. Theo tôi, GPU đang được điều chỉnh rất cao để giảm nhiệt độ trên một thiết bị nhỏ như vivo X200 Pro mini. Chúng tôi cần kiểm tra Dimensity 9400 trên điện thoại Android lớn hơn để xác định độ ổn định của GPU.
| Điểm vòng lặp tốt nhất | 6.311 | 5,839 |
| Điểm vòng lặp thấp nhất | 5.258 | 2.306 |
| Sự ổn định | 83,3% | 39,5% |
| Nhiệt độ | 42,6 độ C | 40,6 độ C |

Tiếp theo, trong thử nghiệm 3DMark Solar Bay, Dimensity 9400 lại cho hiệu năng dò tia tốt hơn một chút. Nó đạt trung bình 41,62 FPS và duy trì nhiệt độ thấp hơn. Trong bài kiểm tra chuyên sâu Steel Nomad Light, Dimension 9400 ghi được 2.405 điểm trong khi Snapdragon 8 Elite đạt 2.201 điểm.
| Điểm tổng thể | 10,614 | 10,946 |
| FPS trung bình | 40,36 khung hình/giây | 41,62 khung hình/giây |
| Nhiệt độ | 43,4 độ C | 41,4 độ C |
Snapdragon 8 Elite vs Dimension 9400: Geekbench AI
Bây giờ đến với bài test Geekbench AI đánh giá NPU. Thật không may, bộ điều khiển NPU của Snapdragon 8 Elite chưa sẵn sàng, dẫn đến điểm số thấp hơn nhiều. Do đó, chúng tôi không đưa chúng vào so sánh này. Điều đó cho thấy, chúng tôi đã chạy thử nghiệm trên CPU và có vẻ như Dimensity 9400 đã xử lý khối lượng công việc AI tốt hơn. Nhìn chung, chúng ta cần đợi Qualcomm bổ sung thêm hỗ trợ cho công cụ Hexagon AI của mình để có thể so sánh toàn diện cả hai NPU.
| Điểm chính xác duy nhất | 1.970 | 2.125 |
| Điểm chính xác một nửa | 2.037 | 2.119 |
| Điểm số hóa | 2,416 | 3.026 |

Bản án
Về hiệu suất CPU, lõi Oryon tùy chỉnh trên Snapdragon 8 Elite tốt hơn lõi Cortex của Arm trên Dimensity 9400. Lõi Oryon có thể mở rộng đến tần số cao hơn trong khi vẫn kiểm soát được nhiệt độ. Nó cũng tiêu thụ điện năng thấp hơn so với CPU của Dimension 9400.
Về mặt GPU, GPU Immortalis-G925 của Dimensity 9400 đã gây ấn tượng với chúng tôi nhờ hiệu năng đồ họa vượt trội. Trong nhiều thử nghiệm, nó đánh bại GPU Adreno 830 một chút. Điều đó nói lên rằng, hiệu suất đồ họa bền vững vẫn là một mối lo ngại, nhưng để chắc chắn điều đó, chúng ta cần kiểm tra độ ổn định trên một thiết bị lớn hơn với hệ thống làm mát tốt hơn.
Nhìn chung, MediaTek thực sự đã phát triển một chipset hàng đầu. Tôi nghĩ điện thoại Android cao cấp sẽ có hiệu suất CPU và GPU vượt trội trong năm nay, đây là một tin tuyệt vời cho người tiêu dùng.