Sự thống trị của Kimi Antonelli đã thu hút đông đảo những người đam mê Công thức 1 trong những tháng gần đây. Vào Chủ nhật, anh ấy bổ sung thêm thức ăn cho chúng ngồi.
Tay đua người Ý 19 tuổi đã giành được chiến thắng quan trọng tại Miami Grand Prix, vượt qua Lando Norris trong những khoảnh khắc tàn lụi của cuộc đua.
Norris thở hổn hển, chen lấn qua lại với cậu thiếu niên tài năng. Cuối cùng, cuộc đua được quyết định trên đường pit; Antonelli đã vượt qua chiếc McLaren nổi bật trong các lần dừng pit, vượt lên trên chiếc xe bóng loáng của mình để dẫn đầu cho Mercedes. Với cuộc chinh phục của mình, Antonelli đã kéo dài chuỗi trận thắng của mình lên con số ba. Có vẻ như nó cũng sẽ không kết thúc sớm.
Đây là cách cuộc đua diễn ra.
Kết quả F1 Miami Grand Prix
Kimi Antonelli đã mang về vương miện tại Vice City, vượt qua Lando Norris để giành chiến thắng thứ ba liên tiếp trong nhiều cuộc đua lớn.
Chàng trai 19 tuổi đã phải rơi nước mắt khi trở thành một tay đua gấp đôi tuổi mình. Với chiến thắng vào Chủ nhật, anh ấy đã ghi tên mình vào danh sách – và ghi vào sách kỷ lục. Đầu tuần trước, Antonelli đã trở thành tay đua đầu tiên giành pole trong ba chặng đua liên tiếp kể từ Ayrton Senna. Với cuộc chinh phục ở Miami, anh trở thành tay đua thứ ba vượt qua ba chặng đua liên tiếp.
Phân loại đầy đủ của F1 Miami Grand Prix
| Chức vụ | Tài xế | Đội |
| 1 | Kimi Antonelli | Mercedes |
| 2 | Lando Norris | McLaren |
| 3 | Oscar Piastri | McLaren |
| 4 | George Russell | Mercedes |
| 5 | Max Verstrappen | bò đỏ |
| 6 | Charles Leclerc | Ferrari |
| 7 | Lewis Hamilton | Ferrari |
| 8 | Franco Colapinto | dãy núi cao |
| 9 | Carlos Sainz | Williams |
| 10 | Alex Albon | Williams |
| 11 | Oliver Bearman | Haas |
| 12 | Gabriel Bortolo | Audi |
| 13 | Esteban Ocon | Haas |
| 14 | Arvid Lindblad | Đua bò |
| 15 | Fernando Alonso | Aston Martin |
| 17 | Sergio Perez | cadillac |
| 18 | Lance đi dạo | Aston Martin |
| 19 | Valterri Bottas | cadillac |
| 20 | Nico Hulkenberg | Audi |
| 21 | Liam Lawson | Đua bò |
| 22 | Pierre Gasly | dãy núi cao |
| 23 | Isack Hadjar | bò đỏ |
Bảng xếp hạng điểm F1 2026
Dưới đây là bảng xếp hạng F1 sau cuộc đua vào Chủ nhật.
Giải vô địch thế giới các tay đua F1 2026
| Chức vụ | Tài xế | Đội | Điểm |
| 1. | Kimi Antonelli | Mercedes | 100 |
| 2. | George Russell | Mercedes | 80 |
| 3. | Charles Leclerc | Ferrari | 63 |
| 4. | Lando Norris | McLaren | 51 |
| 5. | Lewis Hamilton | Ferrari | 49 |
| 6. | Oscar Piastri | McLaren | 43 |
| 7. | Max Verstappen | bò đỏ | 26 |
| 8. | Oliver Bearman | Haas | 17 |
| 9. | Pierre Gasly | dãy núi cao | 16 |
| 10. | Liam Lawson | Đua bò | 10 |
| 11. | Franco Colapinto | dãy núi cao | 5 |
| 12. | Arvid Lindblad | Đua bò | 4 |
| 13. | Isack Hadjar | bò đỏ | 4 |
| 14. | Carlos Sainz | Williams | 4 |
| 15. | Gabriel Bortoleto | Audi | 2 |
| 16. | Esteban Ocon | Haas | 1 |
| 17. | Alexander Albon | Williams | 1 |
| 18. | Nico Hulkenberg | Audi | 0 |
| 19. | Valtteri Bottas | cadillac | 0 |
| 20. | Sergio Perez | cadillac | 0 |
| 21. | Fernando Alonso | Aston Martin | 0 |
| 22. | Lance đi dạo | Aston Martin | 0 |
Giải vô địch các nhà xây dựng F1 2026
| Chức vụ | Đội | Điểm |
| 1. | Mercedes | 180 |
| 2. | Ferrari | 112 |
| 3. | McLaren | 94 |
| 4. | bò đỏ | 30 |
| 5. | dãy núi cao | 21 |
| 6. | Haas | 18 |
| 7. | Đua bò | 14 |
| 8. | Williams | 5 |
| 9. | Audi | 2 |
| 10. | cadillac | 0 |
| 11. | Aston Martin | 0 |
Cuộc đua F1 tiếp theo diễn ra khi nào?
Chặng đua tiếp theo là Canadian Grand Prix tại Montreal vào ngày 24/5.