Đức sẽ hy vọng lợi thế sân nhà có thể giúp họ một lần nữa giành vinh quang ở các giải đấu lớn tại Euro 2024 vào mùa hè này.
Đội bóng từng ba lần vô địch đã phải đối mặt với những nỗi thất vọng gần đây, với việc liên tiếp bị loại ở vòng bảng World Cup và trận thua ở vòng 16 đội trước Anh tại Euro 2020.
Người hâm mộ Die Mannschaft đương nhiên sẽ đến với Euro 2024 với niềm hy vọng thận trọng hơn là kỳ vọng quá cao. Tuy nhiên, HLV Julian Nagelsmann đặt mục tiêu vực dậy tinh thần dân tộc.
Jugo Mobile xem xét các chi tiết chính về trận đấu của họ, bao gồm cách xem trên toàn thế giới, thời gian bắt đầu và danh sách cầu thủ của họ.
Trận đấu tiếp theo của Đức tại Euro 2024 diễn ra khi nào?
Đức bắt đầu chiến dịch Euro 2024 gặp Scotland vào ngày Thứ sáu, ngày 14 tháng 6 tại Allianz Arena ở Munich. Trận khai mạc diễn ra vào lúc 9:00 tối giờ địa phương.
Đức vs Scotland diễn ra lúc mấy giờ?
Người hâm mộ từ khắp nơi trên thế giới sẽ háo hức theo dõi trận khai mạc Euro 2024 của Đức và đây là thời gian bắt đầu diễn ra trên một số lãnh thổ chính:
| Ngày | Thời gian bắt đầu | |
| Hoa Kỳ | Thứ Sáu, ngày 14 tháng 6 | 3 giờ chiều theo giờ ET |
| Canada | Thứ Sáu, ngày 14 tháng 6 | 3 giờ chiều theo giờ ET |
| Vương quốc Anh | Thứ Sáu, ngày 14 tháng 6 | 8 giờ tối BST |
| Châu Úc | Thứ bảy, ngày 15 tháng 6 | 5 giờ sáng theo giờ AEST |
| Ấn Độ | Thứ bảy, ngày 15 tháng 6 | 12:30 sáng theo giờ IST |
Kênh truyền hình trận đấu Euro 2024 tiếp theo của Đức, phát trực tiếp
Dưới đây là cách xem trận đấu Euro 2024 này trên các khu vực được chọn của các khu vực chính trên thế giới:
| Kênh truyền hình | Truyền phát | |
| Hoa Kỳ | Fox thể thao | Fubo |
| Canada | TSN | TSN+ |
| Vương quốc Anh | ITV | Trình phát ITV X /STV |
| Châu Úc | — | Optus thể thao |
| Ấn Độ | — | Mạng thể thao Sony |
HOA KỲ: Các trận đấu Euro 2024 sẽ được phát sóng trên Fox Sports với các tùy chọn phát trực tuyến có sẵn trên Fubo, nơi người dùng mới có thể đăng ký dùng thử MIỄN PHÍ.
Canada: TSN và TSN+ là nơi diễn ra giải Euro 2024 tại Canada.
Châu Úc: Người hâm mộ ở Úc có thể theo dõi trực tiếp tất cả các trận đấu của Euro 2024 và theo yêu cầu trên Optus Sport.
Vương quốc Anh: Tất cả các trận đấu của Euro 2024 sẽ có sẵn trên các dịch vụ phát sóng miễn phí ở Vương quốc Anh trên BBC, ITV và STV ở Scotland. Tính năng phát trực tuyến có trên BBC iPlayer, ITVX và STV Player.
Đội hình Đức Euro 2024
Độ tuổi và số mũ chính xác tính đến tháng 5 năm 2024.
| Chức vụ | Người chơi | Câu lạc bộ | Tuổi | Mũ |
|---|---|---|---|---|
| GK | Oliver Baumann | Hoffenheim (GER) | 33 | 0 |
| GK | Manuel Neuer | Bayern München (GER) | 38 | 117 |
| GK | Alexander Nubel | Stuttgart (GER) | 27 | 0 |
| GK | Marc-Andre ter Stegen | Barcelona (SPA) | 32 | 40 |
| DEF | Waldemar Anton | Stuttgart (GER) | 27 | 1 |
| DEF | Benjamin Henrich | RB Leipzig (Đức) | 27 | 14 |
| DEF | Joshua Kimmich | Bayern München (GER) | 29 | 84 |
| DEF | Robin Koch | Eintracht Frankfurt (GER) | 27 | số 8 |
| DEF | Maximilian Mittelstadt | Stuttgart (GER) | 27 | 2 |
| DEF | David Raum | RB Leipzig (Đức) | 26 | 20 |
| DEF | Antonio Rudiger | Real Madrid (SPA) | 31 | 68 |
| DEF | Nico Schlotterbeck | Borussia Dortmund (Đức) | 24 | 11 |
| DEF | Jonathan Tah | Bayer Leverkusen (GER) | 28 | 23 |
| GIỮA | Robert Andrich | Bayer Leverkusen (GER) | 29 | 3 |
| GIỮA | Chris Fuhrich | Stuttgart (GER) | 26 | 3 |
| GIỮA | Tổng Pascal | Brighton (Anh) | 32 | 5 |
| GIỮA | Ilkay Gundogan | Barcelona (SPA) | 33 | 75 |
| GIỮA | Toni Kroos | Real Madrid (SPA) | 34 | 108 |
| GIỮA | Jamal Musiala | Bayern München (GER) | 21 | 27 |
| GIỮA | Aleksandar Pavlovic | Bayern München (GER) | 20 | 0 |
| GIỮA | Leroy Sane | Bayern München (GER) | 28 | 59 |
| GIỮA | Florian Wirtz | Bayer Leverkusen (GER) | 21 | 16 |
| FWD | Maximilian Beier | Hoffenheim (GER) | 21 | 0 |
| FWD | Niclas Fullkrug | Borussia Dortmund (Đức) | 31 | 15 |
| FWD | Kai Havertz | Arsenal (Anh) | 24 | 44 |
| FWD | Thomas Muller | Bayern München (GER) | 34 | 128 |
| FWD | Deniz Undav | Stuttgart (GER) | 27 | 1 |
Kỷ lục vô địch châu Âu của Đức
Đức, vừa là Tây Đức vừa là nước Đức thống nhất, đã tham dự tổng cộng 13 giải vô địch châu Âu, nhiều nhất trong lịch sử giải đấu.
Quốc gia này tự hào có thành tích ấn tượng với ba chức vô địch châu Âu, giành được vào các năm 1972, 1980 và 1996. Đức chỉ đứng ngoài top 8 ba lần, vào các giải đấu năm 2000, 2004 và 2020.
Phong độ ổn định của họ được thể hiện rõ khi họ đã ít nhất 9 lần lọt vào bán kết, một thành tích đáng nể mà không đội nào khác trong giải đấu có thể sánh được.
| Năm | Đã đạt đến giai đoạn | Loại bỏ bởi |
| 1960 | Chưa nhập | — |
| 1964 | Chưa nhập | — |
| 1968 | Không đủ điều kiện | — |
| 1972 | Nhà vô địch | — |
| 1976 | Cuối cùng | Tiệp Khắc |
| 1980 | Nhà vô địch | — |
| 1984 | Vòng bảng | Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Romania |
| 1988 | Bán kết | nước Hà Lan |
| 1992 | Cuối cùng | Đan mạch |
| 1996 | Nhà vô địch | — |
| 2000 | Vòng bảng | Romania, Bồ Đào Nha, Anh |
| 2004 | Vòng bảng | Cộng hòa Séc, Latvia, Hà Lan |
| 2008 | Á quân | Tây ban nha |
| 2012 | Bán kết | Nước Ý |
| 2016 | Bán kết | Pháp |
| 2020 | Vòng 16 | nước Anh |